Specialty | Nghĩa của từ specialty trong tiếng Anh

/ˈspɛʃəlti/

  • Danh Từ
  • (pháp lý) hợp đồng (đặc biệt) có đóng dấu
  • ngành chuyên môn, ngành chuyên khoa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nét đặc biệt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) món đặc biệt (của một hàng ăn...); sản phẩm đặc biệt (của một hãng sản xuất)

Những từ liên quan với SPECIALTY

number, practice, job, minor, speciality, career, pursuit, profession, special, major, game, racket, forte, masterpiece, occupation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất