Horizon | Nghĩa của từ horizon trong tiếng Anh

/həˈraɪzn̩/

  • Danh Từ
  • chân trời
  • (nghĩa bóng) tầm nhìn, tầm nhận thức, phạm vi hiểu biết
  • (địa lý,ddịa chất) tầng
  • on the horizon
    1. (nghĩa bóng) sắp xảy ra đến nơi (sự việc...)

Những từ liên quan với HORIZON

limit, purview, border, stretch, sphere, range, ken, compass, perspective, realm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất