Nghĩa của cụm từ its about one hundred meters from here trong tiếng Anh
- It’s about one hundred meters from here
- Khoảng 100 mét từ đây.
- It’s about one hundred meters from here
- Khoảng 100 mét từ đây.
- That is worth one hundred dollars.
- Cái đó trị giá 100 đô la.
- I’m one hundred percent sure.
- Tôi chắc chắn 100%.
- It’s about 7 meters here.
- Sâu khoảng 7 mét.
- How long will it take for my letter to reach its destination?
- Thư của tôi gửi đến nơi nhận mất bao lâu?
- What about its price?
- Nó giá bao nhiêu vậy?
- I'm a hundred percent certain.
- Tôi chắc chắn 100%.
- It’s 25 square meters.
- Tổng diện tích là 25 mét vuông.
- It’s on its way.
- Xe đang đến.
- Let’s keep going for another 200 meters.
- Hãy tiếp tục đi thêm 200m nữa.
- My hometown is famous for its traditional festivals and lively celebrations, attracting tourists from near and far.
- Quê hương tôi nổi tiếng với những lễ hội truyền thống và các cuộc tổ chức sôi nổi, thu hút khách du lịch từ xa gần.
- The big one or the small one?
- Cái lớn hay cái nhỏ?
- Do you want any one-to-one private tutors?
- Em có cần gia sư kèm riêng không?
- A one way ticket.
- Vé một chiều
- Do you have another one?
- Bạn có cái khác không?
- I have one in my car
- Tôi có một cái trong xe
- I have three children, two girls and one boy
- Tôi có ba người con, hai gái một trai
- I wish I had one
- Tôi ước gì có một cái
- I'll take that one also
- Tôi cũng sẽ mua cái đó
- Is your house like this one?
- Nhà của bạn có giống căn nhà này không?
Những từ liên quan với ITS ABOUT ONE HUNDRED METERS FROM HERE
hundred