Jib | Nghĩa của từ jib trong tiếng Anh

/ˈʤɪb/

  • Danh Từ
  • (hàng hải) lá buồm tam giác (ở mũi tàu, thuyền)
  • (kỹ thuật) cần máy trục, cần nhấc
  • the cut of one's jib
    1. dáng vẻ bề ngoài
  • Động từ
  • (hàng hải) trở (buồm)
  • đứng sững lại; giật lùi lại không chịu đi tiếp (ngựa...)
  • không chịu làm, lẩn tránh (việc gì)
  • (jib at) ghê tởm, gớm ghét, không thích
    1. to jib at somebody: tỏ ý ghét ai
    2. to jib at something: tỏ ý ghê tởm cái gì

Những từ liên quan với JIB

shy, dodge, duck, cringe, start, shrink, grimace, flinch, cower
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất