Marry | Nghĩa của từ marry trong tiếng Anh

/ˈmeri/

  • Động từ
  • cưới (vợ), lấy (chồng)
  • lấy vợ cho, lấy chồng cho, gả, làm lễ cưới cho ở nhà thờ
    1. to marry off one's daughter to somebody: gả con gái, gả tống con gái
  • (nghĩa bóng) kết hợp chặt chẽ
  • kết hôn, lấy vợ, lấy chồng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thế à!, ồ!

Những từ liên quan với MARRY

knit, relate, land, ally, combine, catch, pledge, contract, conjugate, join, conjoin, associate, promise, mate, couple
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất