Overlie | Nghĩa của từ overlie trong tiếng Anh

/ˌoʊvɚˈlaɪ/

  • Động từ
  • đặt lên trên, che, phủ
  • đè chết ngạt (một đứa trẻ)

Những từ liên quan với OVERLIE

overlook, project, enfold, overlay, ride, shingle, cover, flap, overhang, overrun, fold, envelop, protrude, override
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất