Pant | Nghĩa của từ pant trong tiếng Anh

/ˈpænt/

  • Danh Từ
  • sự thở hổn hển; sự đập thình thình (ngực...)
  • hơi thở hổn hển
  • Động từ
  • nói hổn hển
    1. to pant out a few worlds: hổn hển nói ra vài tiếng
  • thở hổn hển; nói hổn hển
  • (nghĩa bóng) mong muốn thiết tha, khao khát
    1. to pant for (after) something: khao khát cái gì

Những từ liên quan với PANT

hunger, snort, lust, desire, sigh, palpitate, heave, covet, breathe, blow, crave, gulp, huff, puff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất