Peppery | Nghĩa của từ peppery trong tiếng Anh

/ˈpɛpəri/

  • Danh Từ
  • (thuộc) hồ tiêu; như hồ tiêu
  • có nhiều tiêu; cay
  • nóng nảy, nóng tính
    1. a peppery temper: tính nóng nảy
  • châm biếm, chua cay
    1. peppery speech: lời nói châm biếm chua cay

Những từ liên quan với PEPPERY

poignant, racy, astringent, piquant, incisive, fiery, biting, caustic, spicy, cranky, snappy, acute, choleric
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất