Rosette | Nghĩa của từ rosette trong tiếng Anh

/roʊˈzɛt/

  • Danh Từ
  • nơ hoa hồng (để trang điểm...)
  • hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...)
  • cửa sổ hình hoa hồng
  • viên kim cương hình hoa hồng
  • (sinh vật học) hình hoa thị

Những từ liên quan với ROSETTE

twist, whorl, tie, splice, spiral, nexus, bunch, perplexity, snarl, snag, screw, contortion, joint, braid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất