Signatory | Nghĩa của từ signatory trong tiếng Anh

/ˈsɪgnəˌtori/

  • Tính từ
  • đã ký hiệp ước (nước...)
  • Danh Từ
  • bên ký kết, nước ký kết
    1. the signatories to the Geneva Agreements: các nước ký hiệp định Giơ-ne-vơ

Những từ liên quan với SIGNATORY

stamp, spectator, name, seal, bystander, ink, onlooker, identification, registrar, recorder, observer, eyewitness
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất