Skitter | Nghĩa của từ skitter trong tiếng Anh

/ˈskɪtɚ/

  • Động từ
  • bay đớp mặt nước (chim)
  • câu nhắp, câu nhử, câu rê (câu cá)

Những từ liên quan với SKITTER

buck, prance, caper, frisk, ricochet, skim, run, lope, graze, skedaddle, scamper, gambol, scoot, flit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất