Skitter | Nghĩa của từ skitter trong tiếng Anh
/ˈskɪtɚ/
- Động từ
- bay đớp mặt nước (chim)
- câu nhắp, câu nhử, câu rê (câu cá)
Những từ liên quan với SKITTER
buck,
prance,
caper,
frisk,
ricochet,
skim,
run,
lope,
graze,
skedaddle,
scamper,
gambol,
scoot,
flit