Staggered | Nghĩa của từ staggered trong tiếng Anh

/ˈstægɚd/

  • Tính từ
  • so le; được đặt so le

Những từ liên quan với STAGGERED

reel, careen, alternate, amaze, lurch, puzzle, shatter, stun, falter, paralyze, shake, devastate, startle, astonish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất