Caw | Nghĩa của từ caw trong tiếng Anh

/ˈkɑː/

  • Danh Từ
  • tiếng quạ kêu
  • Động từ
  • kêu (quạ); kêu như quạ

Những từ liên quan với CAW

scream, screech, clamor, cheer, roar, grunt, shriek, shout, chatter, groan, outcry, howl, boast, cackle, squawk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất