Caw | Nghĩa của từ caw trong tiếng Anh
/ˈkɑː/
- Danh Từ
- tiếng quạ kêu
- Động từ
- kêu (quạ); kêu như quạ
Những từ liên quan với CAW
scream,
screech,
clamor,
cheer,
roar,
grunt,
shriek,
shout,
chatter,
groan,
outcry,
howl,
boast,
cackle,
squawk