Nghĩa của cụm từ is there anything else i can help you with trong tiếng Anh
- Is there anything else I can help you with?
- Tôi có thể giúp gì thêm cho bạn không?
- Is there anything else I can help you with?
- Tôi có thể giúp gì thêm cho bạn không?
- Is there anything I can do to help?
- Tôi có thể giúp anh gì không?
- Is there anything else?
- Quí khách muốn mua gì nữa không?
- Do you need anything else?
- Bạn còn cần gì nữa không?
- Would you like anything else
- Bạn có muốn mua thêm gì nữa không?
- Anything else?
- Còn gì nữa không?
- Place money over and above anything else
- xem đồng tiền trên hết mọi thứ
- What can I do for you? / Can I help you?
- Tôi có thể giúp gì cho anh?
- Is there anything cheaper?
- Có thứ gì rẻ hơn không?
- Is there anything new in the theatre?
- Ngoài rạp có phim gì mới không?
- Is there anything good on at the cinema?
- Có phim gì hay ở rạp không?
- Can I help you?
- Tôi có thể giúp gì bạn
- Can you help me?
- Bạn có thể giúp tôi không?
- If you bought it somewhere else, it would cost more than double
- Nếu chị mua ở những nơi khác, giá còn đắt gấp đôi
- I can't help thinking of the future..
- Tôi không thể không nghĩ về tương lai.
- Please let me know if I can be of any help.
- Hãy cho tôi biết nếu tôi có thể giúp gì cho bạn.
- I thought he said something else
- Tôi nghĩ anh ta đã nói một điều gì khác
- Is anyone else coming?
- Còn ai khác tới không?
- Nothing else
- Không còn gì khác
- Are you allergic to anything?
- Bạn có dị ứng với thứ gì không?
Những từ liên quan với IS THERE ANYTHING ELSE I CAN HELP YOU WITH
else,
is,
anything,
help