Leakage | Nghĩa của từ leakage trong tiếng Anh

/ˈliːkɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự lọt qua, sự rỉ ra, sự rò ra, sự thoát ra
  • sự để lọt, sự để lộ
    1. leakage of military secrets: sự để lọt những bí mật quân sự ra ngoài
  • sự biến mất một cách phi pháp (tiền...)
  • kẽ hở, lỗ hở
  • vật lọt qua, vật rỉ ra
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất