Outspread | Nghĩa của từ outspread trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈsprɛd/

  • Tính từ
  • căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra
  • phổ biến rộng rãi (tin tức...)
  • Danh Từ
  • sự căng rộng ra, sự trải rộng ra, sự xoè rộng ra
  • sự lan tràn, sự bành trướng, sự phổ biến rộng rãi
  • dải (đất...)
  • Động từ
  • căng rộng ra, trải rộng ra, xoè rộng ra
  • lan tràn, bành trướng, phổ biến rộng rãi

Những từ liên quan với OUTSPREAD

large, spread, generous, expansive, broad, full, extensive, deep, spacious, ample, bolster, broaden, immense
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất