Unbalanced | Nghĩa của từ unbalanced trong tiếng Anh

/ˌʌnˈbælənst/

  • Tính từ
  • không cân bằng; mất thăng bằng
  • không cân xứng
  • (tài chính) không quyết toán
    1. an unbalanced account: một tài khoản không quyết toán
  • (nghĩa bóng) thất thường; rối loạn (trí óc, tinh thần)
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất