Withhold | Nghĩa của từ withhold trong tiếng Anh

/wɪθˈhoʊld/

  • Động từ
  • từ chối không làm; từ chối không cho
    1. to withhold a document: từ chối không cho một tài liệu
    2. to withhold one's help from someone: từ chối không giúp đỡ ai
    3. to withhold one's hand: không chịu ra tay (làm việc gì)
  • giấu
    1. to withhold the truth from a friend: giấu sự thật với người bạn
  • ngăn cn, giữ lại
    1. to withhold someone from drinking: ngăn ai không cho uống rượu
  • (pháp lý) chiếm giữ
    1. to withhold property: chiếm giữ tài sn

Những từ liên quan với WITHHOLD

kill, retain, keep, curb, abstain, disallow, spike, deny, repress, resist, inhibit, constrain, hide, detain, deduct
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất