Filler | Nghĩa của từ filler trong tiếng Anh

/ˈfɪlɚ/

  • Danh Từ
  • người làm đẫy; cái để làm đẫy, cái để nhồi đầy
  • thuốc lá ruột (ở điếu xì gà)
  • bài lấp chỗ trống (trong một tờ báo)
  • tập giấy rời (để làm sổ tay)

Những từ liên quan với FILLER

flock, layer, stuffing, fill, ravage, assail, pester, defile, filling, mixture, beset, accompaniment, dressing, invade, pollute
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất