Module | Nghĩa của từ module trong tiếng Anh

/ˈmɑːˌʤuːl/

  • Danh Từ
  • đơn vị đo
  • môđun, suất
  • bộ phận tháo rời được (máy tính điện tử...)
  • đơn nguyên

Những từ liên quan với MODULE

sector, spacecraft, measure, detail, capsule, side, component, share, section, chunk, factor, segment, element, lot, item
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất