Month | Nghĩa của từ month trong tiếng Anh

/ˈmʌnθ/

  • Danh Từ
  • tháng
    1. lunar month: tháng âm lịch
    2. solar month: tháng dương lịch
  • month's mind
    1. lễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngày
  • month of Sundays
    1. một thời gian dài vô tận

Những từ liên quan với MONTH

second, present, future, generation, past, space, season, pace, point, age, occasion, date, moment, day, era
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất