V | Nghĩa của từ v trong tiếng Anh

/ˈviː/

  • Danh Từ
  • V, v
  • 5 (chữ số La mã)
  • vật hình V

Những từ liên quan với V

edge, corner, slant, bend, point, rim, intersection, branch, junction, shift, joint, crook, fork, projection
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất