Vintage | Nghĩa của từ vintage trong tiếng Anh

/ˈvɪntɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự hái nho; mùa hái nho; nho hái về
  • năm được mùa nho
  • miền sản xuất nho; rượu chế ở miền sản xuất nho
    1. vintage champagne: rượu sâm banh chính cống
    2. vintage wines: rượu vang nổi tiếng
  • (thơ ca) rượu
  • (định ngữ) (thuộc) loại cũ, (thuộc) loại đã quá thời
    1. a vintage plane: máy bay loại cũ

Những từ liên quan với VINTAGE

origin, rare, prime, harvest, excellent, mature, select, generation, old, ripe, collection, choice, best, era
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất