Gage | Nghĩa của từ gage trong tiếng Anh
- Danh Từ
- đồ cầm, vật cược, vật làm tin
- găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu
- to throw down the gage: ném găng tay xuống đất để thách đấu
- Động từ
- cầm; đặt cược
- Danh Từ
- (như) gauge
- Động từ
- (như) gauge