Gage | Nghĩa của từ gage trong tiếng Anh

  • Danh Từ
  • đồ cầm, vật cược, vật làm tin
  • găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu
    1. to throw down the gage: ném găng tay xuống đất để thách đấu
  • Động từ
  • cầm; đặt cược
  • Danh Từ
  • (như) gauge
  • Động từ
  • (như) gauge
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất